Quy định thi bằng lái xe 2025-2026 có nhiều thay đổi lớn theo Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 2024, bao gồm mở rộng phân hạng bằng (thêm hạng A, B, C1, BE, C1E, D1E, D2E, DE), hệ thống điểm bằng lái 12 điểm (trừ điểm vi phạm), và thay đổi về điều kiện nâng hạng, thời hạn bằng (B1, A1, A không thời hạn, các hạng ô tô có thời hạn 5-10 năm). Đáng chú ý, bằng B1 không cấp mới cho ô tô, hạng A thay thế A2, và có yêu cầu cao hơn cho bằng lái xe máy dung tích lớn.
1. Thay đổi về Phân hạng Bằng lái:
- Tăng số hạng: Từ 13 lên 15 hạng (A1, A, B1, B, C1, C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE).
- Hạng A (mới): Thay thế A2, áp dụng cho xe máy trên 125cm³.
- Hạng B (mới): Xe ô tô con dưới 9 chỗ, tải dưới 3.500kg (trước đây là B2).
- Hạng C1 (mới): Xe tải 3.500kg – 7.500kg.
- B1: Không còn cấp mới cho ô tô, chỉ lái xe ba bánh, A1.
2. Hệ thống điểm và Thời hạn Bằng lái:
- Điểm bằng lái: Mỗi GPLX có 12 điểm, bị trừ khi vi phạm; hết điểm phải thi lại kiến thức pháp luật sau 6 tháng để phục hồi.
- Thời hạn: A1, A, B1 không thời hạn. B, C1 có thời hạn 10 năm. C, D, BE, CE… có thời hạn 5 năm.
3. Thay đổi về Điều kiện và Thi cử:
- Độ tuổi: 18 tuổi trở lên thi A1, A, B1, B, C1.
- Nâng hạng: Quy định lái xe an toàn (2-3 năm) được yêu cầu để nâng hạng.
- Thi chuyển số: Học lại nếu đổi từ số tự động sang số sàn.
- Phí thi: Phí thi lý thuyết/thực hành có thay đổi (ví dụ: A1, A: 60k lý thuyết, 70k thực hành; Ô tô: 100k lý thuyết + mô phỏng, 350k hình, 80k đường trường).
- Bỏ thi thực hành nếu rớt lý thuyết (theo dự thảo).
4. Thay đổi về Thời điểm áp dụng:
- Từ 01/01/2025: Nhiều thay đổi bắt đầu có hiệu lực (điểm, B1, phân hạng).
- Từ 01/07/2026: Mở rộng điều kiện nâng hạng lên CE cho người có bằng D1, D2, D.
Tóm lại: Năm 2025-2026 là giai đoạn chuyển tiếp với nhiều thay đổi quan trọng về bằng lái xe, siết chặt quản lý nhưng cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc nâng hạng đối với tài xế chuyên nghiệp.
